92
CM
A. Guardado
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
92
CDM
87
LM
91
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
81
86
87
87
89
88
84
88
88
76
76
81
81
83
83
76
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
87
Dứt điểm
83
Lực sút
72
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
98
Phản ứng
87
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé