83
CM
A. Guardado
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
83
CDM
80
LM
81
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
72
76
77
77
80
78
77
78
78
72
72
75
75
77
77
72
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
81
Đá phạt
82
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé