91
CM
A. Guardado
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
91
CDM
86
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
77
84
83
83
88
86
83
85
85
73
73
80
80
82
82
73
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
77
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
70
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
57
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
61
Thể lực
93
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé