106
CM
A. Guardado
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
106
LM
103
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
98
98
98
103
100
102
100
100
96
95
99
99
100
100
96
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
104
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé