83
LW
A. Martial
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
LW
83
ST
82
LM
82
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
79
80
80
80
72
79
60
79
79
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
71
Rê bóng
83
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
60
Đá phạt
55
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia