87
ST
A. Martial
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
ST
87
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
84
85
85
85
77
84
64
83
83
59
59
65
65
68
68
59
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
88
Phòng thủ
47
Thể chất
74
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
48
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia