84
LM
A. Martial
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
LM
84
ST
84
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
81
83
83
83
74
81
60
81
81
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
73
Rê bóng
87
Phòng thủ
40
Thể chất
72
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
61
Đá phạt
53
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
82
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé