100
ST
A. Martial
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
ST
100
LM
100
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
97
97
97
97
90
96
75
97
97
69
69
75
75
79
79
69
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
49
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
95
Thể lực
95
Quyết đoán
77
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia