79
ST
A. Martial
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
ST
79
LM
81
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
78
79
79
71
77
58
78
78
52
52
60
60
63
63
52
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
82
Phòng thủ
40
Thể chất
70
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
62
Đá phạt
54
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
75
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
42
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
69
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia