77
RB
A. Young
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
RB
77
LB
77
175cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
68
71
72
72
72
72
74
73
73
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
73
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
70
Penalty
60
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
68
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
81
Nhảy
55
Bình tĩnh
72
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia