109
LM
A. Young
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LM
109
LW
109
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
102
105
106
106
104
106
101
106
106
98
99
102
102
103
103
98
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
87
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
99
Đá phạt
104
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
95
Lấy bóng
103
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé