81
LWB
A. Young
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LWB
81
LB
81
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
75
77
78
78
76
77
77
78
78
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
83
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
74
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
73
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
27
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé