65
RB
A. Young
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
RB
65
LB
65
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
60
61
61
61
63
62
64
61
61
64
64
62
62
62
62
64
Tốc độ
47
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
64
Thể chất
60
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
53
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
62
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia