86
LW
A. Young
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LW
86
175cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
76
81
83
83
78
81
72
83
83
67
67
75
75
77
77
67
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
71
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
59
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia