79
CB
B. Stambouli
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Stambouli
CB
79
CDM
80
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
65
67
65
65
73
69
77
67
67
76
76
72
72
71
71
76
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
52
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
48
Chuyền dài
78
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
66
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Metz
|
|
| 2024~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2016~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández