80
CB
B. Stambouli
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Stambouli
CB
80
CDM
81
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
66
68
66
66
74
70
78
68
68
77
77
73
73
72
72
77
Tốc độ
65
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
49
Chuyền dài
79
Đá phạt
47
Sút xoáy
46
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
78
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Metz
|
|
| 2024~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2016~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia