66
CDM
B. Stambouli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Stambouli
CDM
66
CM
65
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
57
56
56
62
59
63
56
56
62
62
58
58
58
58
62
Tốc độ
40
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
44
Tăng tốc
37
Dứt điểm
49
Lực sút
57
Sút xa
55
Chọn vị trí
56
Vô lê
35
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
38
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
63
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Metz
|
|
| 2024~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2016~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia