82
CB
B. Stambouli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Stambouli
CB
82
CDM
82
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
65
67
64
64
74
69
79
66
66
79
79
73
73
72
72
79
Tốc độ
57
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
55
Tăng tốc
61
Dứt điểm
50
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
60
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
45
Chuyền dài
74
Đá phạt
43
Sút xoáy
42
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
80
Cắt bóng
88
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Metz
|
|
| 2024~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2016~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé