92
CDM
B. Stambouli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Stambouli
CDM
92
CM
88
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
77
79
76
76
85
80
89
78
78
87
87
83
83
83
83
87
Tốc độ
73
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
49
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
55
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
51
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
74
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
88
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
21
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Metz
|
|
| 2024~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2016~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández