72
LW
Cesinha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
LW
72
RW
72
CM
64
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
69
70
69
69
61
68
49
68
68
44
44
50
50
53
53
44
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
45
Đá phạt
34
Sút xoáy
39
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
50
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
60
Thể lực
68
Quyết đoán
41
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé