87
LW
Cesinha
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
LW
87
RW
87
CM
80
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
83
84
84
84
77
84
62
83
83
55
55
60
60
64
64
55
Tốc độ
85
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
86
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
81
Kèm người
58
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé