81
LW
Cesinha
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
LW
81
RW
81
CM
75
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
77
79
78
78
72
78
59
78
78
52
52
57
57
61
61
52
Tốc độ
79
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
41
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
55
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé