98
CF
Cesinha
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
CF
98
ST
97
CAM
98
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
94
95
95
95
88
95
74
95
95
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
52
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
90
Kèm người
61
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
101
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé