102
CAM
Cesinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesinha
CAM
102
ST
101
LW
102
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
99
99
99
93
99
78
99
99
70
70
75
75
80
80
70
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
101
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
70
Lấy bóng
43
Cắt bóng
44
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~ |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2015 | 폰테 프레타 | |
| 2015~2016 | 폰테 프레타 | |
| 2014~2015 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2013~2013 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2013~2014 | 브라간치누 | |
| 2013~2017 | 브라간치누 | |
| 2012~2012 | 브라간치누 | |
| 2012~2013 | 브라간치누 | |
| 2011~2012 | 우니앙 바르바렌시 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé