81
CM
D. Wass
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
CM
81
RM
80
RB
79
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
75
77
77
77
78
77
76
77
77
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
80
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández