88
RB
D. Wass
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
RB
88
CM
87
RM
88
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
81
83
84
84
84
83
85
85
85
82
82
85
85
86
86
82
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
83
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
91
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé