80
RB
D. Wass
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
CM
80
RM
82
RB
80
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
76
77
78
78
77
77
77
79
79
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
84
Chuyền dài
74
Đá phạt
86
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
74
Thể lực
86
Quyết đoán
80
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández