97
RB
D. Wass
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
RB
97
CM
94
RM
95
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
88
90
90
91
89
93
92
92
91
91
94
94
94
94
91
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
93
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández