87
CM
D. Wass
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
CM
87
RM
85
RB
85
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
82
81
81
84
83
83
82
82
79
79
82
82
82
82
79
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
79
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
75
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
72
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
70
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández