78
RB
Danilo
10
22
71
72
71
71
72
71
74
72
72
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
74
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
20
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé