95
CB
Danilo
17
35
84
84
84
84
85
83
90
84
84
92
92
90
90
89
89
92
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
82
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
33
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé