105
RB
Danilo
23
24
94
95
96
96
97
95
100
97
97
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
92
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
20
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé