100
RB
Danilo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo
RB
100
LB
100
CB
99
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
88
89
89
89
91
89
95
91
91
96
96
97
97
96
96
96
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
87
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé