84
RB
Danilo
14
18
77
76
76
76
77
75
79
77
77
79
79
81
81
81
81
79
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
64
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
68
Phản ứng
83
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
16
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia