79
GK
Diego López
9
76
28
30
30
30
33
33
32
31
31
30
30
30
30
30
30
30
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
74
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
53
Tăng tốc
37
Dứt điểm
17
Lực sút
26
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
25
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
16
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Khéo léo
49
Thăng bằng
48
Phản ứng
76
Kèm người
21
Lấy bóng
18
Cắt bóng
21
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
65
Thể lực
44
Quyết đoán
39
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
73
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia