81
GK
Diego López
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego López
GK
84
196cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
81
25
25
25
25
27
26
29
26
26
28
28
26
26
26
26
28
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
52
Tăng tốc
34
Dứt điểm
12
Lực sút
27
Sút xa
11
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
31
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
11
Chuyền dài
23
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
23
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
75
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
64
Thể lực
46
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
58
TM đổ người
82
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé