82
GK
Diego López
11
79
35
36
36
36
39
39
38
37
37
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
79
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
51
Tăng tốc
53
Dứt điểm
23
Lực sút
32
Sút xa
22
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
22
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
35
Khéo léo
52
Thăng bằng
48
Phản ứng
77
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
48
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé