81
GK
Diego López
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego López
GK
81
196cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
30
32
32
32
35
35
34
33
33
32
32
32
32
32
32
32
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
76
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
55
Tăng tốc
39
Dứt điểm
19
Lực sút
28
Sút xa
18
Chọn vị trí
18
Vô lê
21
Penalty
27
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
18
Chuyền dài
29
Đá phạt
18
Sút xoáy
17
Rê bóng
18
Giữ bóng
29
Khéo léo
51
Thăng bằng
50
Phản ứng
78
Kèm người
23
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
46
Quyết đoán
41
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
75
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
74
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia