100
GK
Diego López
18
97
36
38
37
37
41
41
39
39
39
37
37
35
35
36
36
37
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
100
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
57
Tăng tốc
46
Dứt điểm
22
Lực sút
35
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
35
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
20
Chuyền dài
33
Đá phạt
18
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
35
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
91
Kèm người
24
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
51
Quyết đoán
55
Nhảy
83
Bình tĩnh
66
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia