80
RM
E. Lamela
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RM
80
LM
80
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
75
77
77
77
75
78
65
77
77
59
59
63
63
65
65
59
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
50
Thể chất
71
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
49
Lấy bóng
52
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
67
Thể lực
76
Quyết đoán
81
Nhảy
63
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé