88
RW
E. Lamela
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RW
88
CAM
88
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
85
85
85
78
85
60
84
84
49
49
59
59
63
63
49
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
34
Thể chất
64
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
29
Lấy bóng
24
Cắt bóng
43
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
59
Thể lực
78
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández