83
RM
E. Lamela
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RM
83
LM
83
181cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
78
81
81
81
77
81
64
80
80
56
56
62
62
65
65
56
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
45
Thể chất
67
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
71
Phản ứng
77
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
60
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
65
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández