86
RM
E. Lamela
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RM
86
LM
86
CAM
87
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
81
84
84
84
79
84
68
83
83
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
51
Thể chất
73
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
44
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
71
Thể lực
70
Quyết đoán
88
Nhảy
63
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández