72
RW
E. Lamela
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RW
72
CAM
72
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
68
69
69
66
69
59
68
68
55
55
57
57
59
59
55
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
47
Thể chất
64
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
66
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
61
Thể lực
60
Quyết đoán
78
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández