86
CB
G. Chiellini
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
86
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
58
56
56
56
61
56
75
58
58
83
83
76
76
73
73
83
Tốc độ
68
Sút
47
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
87
Thể chất
80
Tốc độ
73
Tăng tốc
63
Dứt điểm
36
Lực sút
76
Sút xa
50
Chọn vị trí
31
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
58
Chuyền dài
63
Đá phạt
34
Sút xoáy
60
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
64
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé