119
CB
G. Chiellini
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
119
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
101
101
100
100
106
102
114
103
103
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
118
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
118
Phản ứng
109
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé