91
CB
G. Chiellini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
91
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
67
65
65
65
70
65
82
67
67
88
88
82
82
80
80
88
Tốc độ
74
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
47
Lực sút
87
Sút xa
61
Chọn vị trí
42
Vô lê
58
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
45
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
68
Phản ứng
84
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
98
Thể lực
73
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández