116
CB
G. Chiellini
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
116
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
98
97
96
96
103
98
111
99
99
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
116
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández