110
CB
G. Chiellini
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Chiellini
CB
110
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
95
95
95
95
100
0
0
97
97
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
109
Sút
85
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
79
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
110
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2023 |
LAFC
|
|
| 2005~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2005~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2005 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé