78
ST
G. Simeone
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
78
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
75
73
70
70
63
70
54
68
68
53
53
52
52
54
54
53
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
58
Rê bóng
73
Phòng thủ
41
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
42
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
52
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé